航空局

航空局
hángkōng
hàng không cục

Cục hàng không

1 nghĩa#46623
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục hàng không

    • Cục Hàng không chịu trách nhiệm quản lý an toàn hàng không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.