航空业

航空业
hángkōng
hàng không nghiệp

ngành hàng không

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành hàng không

    • Ngành hàng không phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.