膳食纤维

膳食纤维
shànshíxiānwéi
thiện thực tiêm duy

chất xơ trong thực phẩm; chất xơ thực phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất xơ trong thực phẩm; chất xơ thực phẩm

    • Chất xơ trong chế độ ăn rất quan trọng đối với sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.