膏立

膏立
gào
cáo lập

xức dầu tấn phong (phong vương hay phong chức qua nghi lễ xức dầu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xức dầu tấn phong (phong vương hay phong chức qua nghi lễ xức dầu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.