腾出手

腾出手
téngchūshǒu
đằng xuất thủ

rảnh tay; giải phóng tay (để làm việc khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rảnh tay; giải phóng tay (để làm việc khác)

    • Tôi rảnh tay để giúp bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.