腺病毒

腺病毒
xiànbìng
tuyến bệnh độc

adenovirus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    adenovirus

    • Adenovirus là một loại virus phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH

Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.