腹直肌

腹直肌
zhí
phúc trực cơ

cơ thẳng bụng (cơ bụng thẳng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ thẳng bụng (cơ bụng thẳng)

    • Cơ bụng thẳng là một phần của nhóm cơ cốt lõi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.