腐殖酸

腐殖酸
zhísuān
hủ thực toan

axit腐殖; chất hummic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit腐殖; chất hummic

    • Axit humic là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.