脸颊

脸颊
liǎnjiá
kiểm giáp

má; gò má

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13627
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    má; gò má

    脸的两侧、眼睛下面的部分liǎn de liǎng cè、yǎnjing xiàmiàn de bùfen

    • Má cô ấy đỏ lên rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thiêm(đều, tất cả)HÀI THANH

Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.