面颊

面颊
miànjiá
diện giáp

má; gò má

1 nghĩa#41401
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    má; gò má

    • Má cô ấy đỏ ửng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.