- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
trốn tránh trách nhiệm; thoái thác
trốn tránh trách nhiệm; thoái thác
Anh ta muốn thoái thác trách nhiệm.
trốn tránh (trách nhiệm); thoái thác
Anh ấy muốn thoái thác trách nhiệm.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
trốn tránh trách nhiệm; thoái thác
trốn tránh trách nhiệm; thoái thác
Anh ta muốn thoái thác trách nhiệm.
trốn tránh (trách nhiệm); thoái thác
Anh ấy muốn thoái thác trách nhiệm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.