脚气病

脚气病
jiǎobìng
cước khí bệnh

bệnh nước ăn chân; hắc lào bàn chân; (y học) bệnh tê phù (beriberi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nước ăn chân; hắc lào bàn chân; (y học) bệnh tê phù (beriberi)

    • B1

      Bệnh beriberi là một bệnh do thiếu vitamin B1.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • khước(lui, từ chối)HÀI THANH

Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.