脚孤拐

脚孤拐
jiǎoguai
cước cô quải

chai chân ngón cái; u xương ngón chân (bunion)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chai chân ngón cái; u xương ngón chân (bunion)

    • Bunion của tôi rất đau.

  2. danh từ

    vẹo ngón chân cái; ngón chân cái lệch ngoài (hallux valgus)

    • Cô ấy bị vẹo ngón chân cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • khước(lui, từ chối)HÀI THANH

Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.