Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
/
脚孤拐
脚孤拐
cước cô quải
chai chân ngón cái; u xương ngón chân (bunion)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chai chân ngón cái; u xương ngón chân (bunion)
- 。
Bunion của tôi rất đau.
- 貳名danh từ
vẹo ngón chân cái; ngón chân cái lệch ngoài (hallux valgus)
- 。
Cô ấy bị vẹo ngón chân cái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ脚孤拐
Phồn thể腳孤拐
cước cô quải
chai chân ngón cái; u xương ngón chân (bunion)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chai chân ngón cái; u xương ngón chân (bunion)
- 。
Bunion của tôi rất đau.
- 貳名danh từ
vẹo ngón chân cái; ngón chân cái lệch ngoài (hallux valgus)
- 。
Cô ấy bị vẹo ngón chân cái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày