脑雾

脑雾
nǎo
não vụ

mù não; sương mù não (trạng thái khó tập trung, suy nghĩ chậm chạp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mù não; sương mù não (trạng thái khó tập trung, suy nghĩ chậm chạp)

    • Gần đây tôi cảm thấy có sương mù não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.