脑肿瘤

脑肿瘤
nǎozhǒngliú
não trũng lựu

u não; khối u não

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    u não; khối u não

    • Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh u não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.