脑细胞

脑细胞
nǎobāo
não tế bào

tế bào não

1 nghĩa#31005
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào não

    • Tế bào não là một phần quan trọng của hệ thần kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.