脑瓢儿

脑瓢儿
nǎopiáor
não biều nhi

đỉnh đầu; chỏm đầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đỉnh đầu; chỏm đầu

    • Anh ấy xoa đầu tôi.

  2. danh từ

    đỉnh đầu; chỏm đầu

    • Anh ấy xoa xoa đỉnh đầu của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.