脑叶

脑叶
nǎo
não diệp

thùy não

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thùy não

    • Não bộ có bốn thùy não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.