脊柱裂

脊柱裂
zhùliè
tích trụ liệt

tật nứt đốt sống; tật cột sống đôi (spina bifida)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tật nứt đốt sống; tật cột sống đôi (spina bifida)

    • Spina bifida là một bệnh bẩm sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.