脉管组织

脉管组织
màiguǎnzhī
mạch quản tổ chức

mô mạch; tổ chức mạch máu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô mạch; tổ chức mạch máu

    • Mô mạch của thực vật chịu trách nhiệm vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.