脉冲星

脉冲星
màichōngxīng
mạch xung tinh

sao xung (thiên văn học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao xung (thiên văn học)

    • Sao xung là một loại sao neutron.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.