胸口

胸口
xiōngkǒu
hung khẩu

ngực; lồng ngực

1 nghĩa#7881
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngực; lồng ngực

    身体前面、心脏和肺所在的部位shēntǐ qiánmiàn、xīnzàng hé fèi suǒ zàidào de bùwèi

    • Ngực anh ấy rất đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.