Tới nội dung chính

胸膛

胸膛
xiōngtáng
hung thang

ngực; lồng ngực

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15940
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngực; lồng ngực

    • 。

      Anh ấy ưỡn ngực lên.

胸
xiōng
hung
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu