/
胶
胶
giao
⾁bộ nhục · 10 nétkeo; chất dính; cao su
4 nghĩa#28835
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
keo; chất dính; cao su
- 。
Làm ơn đưa keo cho tôi.
- 貳名danh từ
keo; hồ dán; chất keo
- 。
Loại keo này rất dính.
- 參名danh từ
keo; cao su; nhựa dính
- 。
Loại keo này rất dính.
- 肆动động từ
keo; dán; chất keo
- 。
Xin hãy dán những tờ giấy này lại.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
胶
Phồn thể膠
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
keo; chất dính; cao su
- 。
Làm ơn đưa keo cho tôi.
- 貳名danh từ
keo; hồ dán; chất keo
- 。
Loại keo này rất dính.
- 參名danh từ
keo; cao su; nhựa dính
- 。
Loại keo này rất dính.
- 肆动động từ
keo; dán; chất keo
- 。
Xin hãy dán những tờ giấy này lại.
KẾT HỢP4 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày