Tới nội dung chính

胶

胶
jiāo
giao
⾁bộ nhục · 10 nét

keo; chất dính; cao su

4 nghĩa#28835
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    keo; chất dính; cao su

    • 。

      Làm ơn đưa keo cho tôi.

  2. 貳名danh từ

    keo; hồ dán; chất keo

    • 。

      Loại keo này rất dính.

  3. 參名danh từ

    keo; cao su; nhựa dính

    • 。

      Loại keo này rất dính.

  4. 肆动động từ

    keo; dán; chất keo

    • 。

      Xin hãy dán những tờ giấy này lại.

胶
jiāo
giao
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu