胡诌乱扯

胡诌乱扯
zhōuluànchě
hồ sưu loạn xả

nói nhảm; nói bừa; nói lung tung [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói nhảm; nói bừa; nói lung tung [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn nói linh tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.