胚芽鞘

胚芽鞘
pēiqiào
phôi nha tiếu

bao lá mầm; bẹ bảo vệ chồi non (coleoptile, thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bao lá mầm; bẹ bảo vệ chồi non (coleoptile, thực vật học)

    • Bao lá mầm của cây ngô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.