/
丕
丕
phi
⼀bộ nhất · 5 nétto lớn; vĩ đại (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
to lớn; vĩ đại (văn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丕
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
to lớn; vĩ đại (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
to lớn; vĩ đại (văn)
to lớn; vĩ đại (văn)
to lớn; vĩ đại (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.