Tới nội dung chính

丕

丕
pī
phi
⼀bộ nhất · 5 nét

to lớn; vĩ đại (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    to lớn; vĩ đại (văn)

丕
pī
phi
BỘ THỦ⼀
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu