育幼袋

育幼袋
yòudài
dục ấu đại

túi ấp con (của động vật có túi cái)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi ấp con (của động vật có túi cái)

    • Chuột túi có túi ấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.