肱二头肌

肱二头肌
gōngèrtóu
quăng nhị đầu cơ

cơ nhị đầu cánh tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ nhị đầu cánh tay

    • Anh ấy tập luyện cơ nhị đầu.

  2. danh từ

    cơ nhị đầu cánh tay; cơ bắp tay (biceps)

    • Anh ấy có cơ bắp tay khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.