肥皂剧

肥皂剧
féizào
phì tạo kịch

phim truyền hình dài tập; phim soap opera

1 nghĩa#31800
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim truyền hình dài tập; phim soap opera

    • Cô ấy thích xem phim truyền hình dài tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • ba(dính vào, bám chặt)HÌNH THANH

Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.