Tới nội dung chính

肥沃

肥沃
féiwò
phì ốc

béo; mập; (đất) màu mỡ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29694
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    béo; mập; (đất) màu mỡ

    • 。

      Mảnh đất này rất màu mỡ.

肥
féi
phì
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu