- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đau bụng
đau bụng
Tôi bị đau bụng.
đau bụng
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau bụng
đau bụng
Tôi bị đau bụng.
đau bụng
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.