肚子痛

肚子痛
zitòng
đỗ tử thống

đau bụng

2 nghĩa#23868
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đau bụng

    • Tôi bị đau bụng.

  2. danh từ

    đau bụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.