腹部

腹部
phúc bộ

vùng bụng; bụng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10697
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng bụng; bụng

    身体中间下面的部分,在胸部下方shēntǐ zhōngjiān xiàmiàn de bùfen, zài xiōngbù xiàfāng

    • Bụng anh ấy hơi đau.

  2. danh từ

    bụng; bụng dạ

    身体躯干下面的部分,包含胃、肠等器官shēntǐ qūgàn xiàmiàn de bùfen、bāohán wèi、cháng děng qìguān

    • Bụng anh ấy rất đau.

  3. danh từ

    bụng; dạ dày

    身体中间、胃的位置shēntǐ zhōngjiān、wèi de wèizhì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.