- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
gã cơ bắp; đàn ông cơ bắp
gã cơ bắp; đàn ông cơ bắp
Anh ấy là một người đàn ông cơ bắp.
gã cơ bắp; đàn ông cơ bắp
gã cơ bắp; đàn ông cơ bắp
Anh ấy là một người đàn ông cơ bắp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.