肉芽肿

肉芽肿
ròuzhǒng
nhục nha trũng

u hạt (y học); khối u hạt; u hạt viêm (granuloma)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    u hạt (y học); khối u hạt; u hạt viêm (granuloma)

    • U hạt là một loại viêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.