肉盾

肉盾
ròudùn
nhục thuẫn

lá chắn thịt; người làm bia đỡ đạn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lá chắn thịt; người làm bia đỡ đạn

    • Anh ấy là một lá chắn thịt.

  2. danh từ

    (gaming) tank; lá chắn thịt (nhân vật chịu sát thương)

    • Nhân vật này là đỡ đòn của đội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.