肉毒素

肉毒素
ròu
nhục độc tố

độc tố botulinum; độc tố vi khuẩn Clostridium botulinum

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độc tố botulinum; độc tố vi khuẩn Clostridium botulinum

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.