肉搏战

肉搏战
ròuzhàn
nhục bác chiến

chiến đấu giáp lá cà; cận chiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến đấu giáp lá cà; cận chiến

    • Đây là một trận chiến giáp lá cà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.