肉中刺

肉中刺
ròuzhōng
nhục trung thích

cái gai trong mắt; cái gai trong thịt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái gai trong mắt; cái gai trong thịt

    • Anh ta là cái gai trong mắt tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.