职业
职业
chức nghiệp
nghề nghiệp; nghề; chức nghiệp
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2581
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghề nghiệp; nghề; chức nghiệp
中人为了生活而长期从事的工作rén wèile shēnghuó ér chángqī cóngshì de gōngzuò
- ?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
- 貳名danh từ
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; nghề
中某人为了生活而长期从事的工作mǒu rén wèile shēnghuó érjiǔ cháng qī cóngshì de gōngzuò
Đang tải…
职业
Phồn thể職業
chức nghiệp
nghề nghiệp; nghề; chức nghiệp
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2581
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghề nghiệp; nghề; chức nghiệp
中人为了生活而长期从事的工作rén wèile shēnghuó ér chángqī cóngshì de gōngzuò
- ?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
- 貳名danh từ
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; nghề
中某人为了生活而长期从事的工作mǒu rén wèile shēnghuó érjiǔ cháng qī cóngshì de gōngzuò
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)