职业

职业
zhí
chức nghiệp

nghề nghiệp; nghề; chức nghiệp

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2581
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nghề nghiệp; nghề; chức nghiệp

    人为了生活而长期从事的工作rén wèile shēnghuó ér chángqī cóngshì de gōngzuò

    • Nghề nghiệp của bạn là gì?

  2. danh từ

    nghề nghiệp; chuyên nghiệp; nghề

    某人为了生活而长期从事的工作mǒu rén wèile shēnghuó érjiǔ cháng qī cóngshì de gōngzuò

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.