耸立

耸立
sǒng
tủng lập

sừng sững; đứng thẳng; vươn cao

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sừng sững; đứng thẳng; vươn cao

    • Những tòa nhà cao tầng sừng sững giữa thành phố.

  2. động từ

    sừng sững; vươn cao

    • Những tòa nhà cao tầng sừng sững giữa trung tâm thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.