Tới nội dung chính

矗

矗
chù
súc
⽬bộ mục · 24 nét

cao vút; sừng sững (của núi)

2 nghĩa#11305
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao vút; sừng sững (của núi)

    中高大笔直地耸立gāodà bǐzhí de sǒnglì

    • 。

      Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.

  2. 貳动động từ

    cương trực; ngay thẳng

    中笔直地竖立或耸立bǐzhí de shùlì huò sǒnglì

    • 。

      Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.

矗
chù
súc
BỘ THỦ⽬
24 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu