耳朵软

耳朵软
ěrduoruǎn
nhĩ đoá nhuyễn

dễ bị thuyết phục; hay nghe lời người khác; tai mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ bị thuyết phục; hay nghe lời người khác; tai mềm

    • Anh ấy cả tin, rất dễ tin người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.