Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
耳下腺
耳下腺
nhĩ hạ tuyến
tuyến mang tai; tuyến dưới tai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến mang tai; tuyến dưới tai
- 。
Tuyến mang tai là một loại tuyến nước bọt.
- 貳名danh từ
tuyến mang tai (tuyến nước bọt ở má)
- 。
Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 泉tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
耳下腺
Phồn thể耳
nhĩ hạ tuyến
tuyến mang tai; tuyến dưới tai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến mang tai; tuyến dưới tai
- 。
Tuyến mang tai là một loại tuyến nước bọt.
- 貳名danh từ
tuyến mang tai (tuyến nước bọt ở má)
- 。
Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)