耕种
耕种
canh trồng
canh tác; trồng trọt
2 nghĩa#35058
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
canh tác; trồng trọt
- 。
Nông dân đang canh tác trên đồng ruộng.
- 貳动động từ
cày; canh tác
Đang tải…
耕种
Phồn thể耕種
canh trồng
canh tác; trồng trọt
2 nghĩa#35058
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
canh tác; trồng trọt
- 。
Nông dân đang canh tác trên đồng ruộng.
- 貳动động từ
cày; canh tác
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.