庄稼

庄稼
zhuāngjia
trang giá

cây trồng; hoa màu; mùa màng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23479
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây trồng; hoa màu; mùa màng

    • Nông dân trồng cây hoa màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.