耕作
耕作
canh tác
canh tác; cày cấy; làm ruộng
1 nghĩa#38016
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
canh tác; cày cấy; làm ruộng
- 。
Nông dân đang canh tác trên đồng ruộng.
Đang tải…
耕作
Phồn thể耕
canh tác
canh tác; cày cấy; làm ruộng
1 nghĩa#38016
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
canh tác; cày cấy; làm ruộng
- 。
Nông dân đang canh tác trên đồng ruộng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.