期末

期末
kỳ mạt

cuối kỳ; cuối học kỳ

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#45221
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuối kỳ; cuối học kỳ

    • Kỳ thi cuối kỳ rất khó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.