- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhảy múa uyển chuyển nhẹ nhàng [thành ngữ]
nhảy múa uyển chuyển nhẹ nhàng [thành ngữ]
Cô ấy nhảy múa nhẹ nhàng, như một con bướm.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhảy múa uyển chuyển nhẹ nhàng [thành ngữ]
nhảy múa uyển chuyển nhẹ nhàng [thành ngữ]
Cô ấy nhảy múa nhẹ nhàng, như một con bướm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.