翩翩起舞

翩翩起舞
piānpiān
phiên phiên khởi vũ

nhảy múa uyển chuyển nhẹ nhàng [thành ngữ]

1 nghĩa#41392
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy múa uyển chuyển nhẹ nhàng [thành ngữ]

    • Cô ấy nhảy múa nhẹ nhàng, như một con bướm.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.