- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
sân cầu lông
sân cầu lông
Chúng ta đi sân cầu lông chơi bóng đi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
sân cầu lông
sân cầu lông
Chúng ta đi sân cầu lông chơi bóng đi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.